Động mạch ngực trong là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học

Động mạch ngực trong là nhánh lớn của động mạch dưới đòn, chạy dọc sau thành ngực trước và cung cấp máu cho mô mềm quanh xương ức và tuyến vú lân cận. Mạch này có đường đi ổn định, ít xơ vữa và thường được sử dụng làm cầu nối trong phẫu thuật mạch vành nhờ đặc tính huyết động bền vững và lâu dài.

Khái niệm chung về động mạch ngực trong

Động mạch ngực trong (internal thoracic artery, ITA) là một nhánh lớn và ổn định của động mạch dưới đòn, giữ vai trò quan trọng trong việc cấp máu cho thành ngực trước và nhiều cấu trúc liên quan. Đây là mạch có đường kính tương đối đều, thành mạch dày và nằm ở vị trí được bảo vệ tốt bởi xương sườn và sụn sườn. Trong giải phẫu học ứng dụng, ITA thường được xem như một mốc giúp định hướng khi phẫu thuật vùng ngực do đường đi tương đối cố định.

Sự hiện diện của ITA gắn liền với chức năng duy trì tưới máu cho các mô mềm ở thành ngực, tuyến vú và phần trước cơ hoành. Mạch này còn có đặc tính sinh lý nổi bật: khả năng kháng xơ vữa tốt hơn nhiều động mạch ngoại biên khác, nhờ thành phần nội mạc ổn định và mức độ đáp ứng co giãn hợp lý. Chính điều này khiến ITA trở thành lựa chọn ghép mạch đáng tin cậy trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.

Một số vùng tưới máu chính của ITA có thể minh họa trong bảng sau để nhấn mạnh phạm vi cấp máu của mạch:

Cấu trúc Mức độ tưới máu
Thành ngực trước Duy trì tưới máu liên tục, đặc biệt vùng cơ liên sườn
Tuyến vú Đóng góp vào hệ thống cấp máu trung tâm của tuyến
Cơ hoành trước Hỗ trợ nguồn máu thông qua các nhánh tận

Nguồn gốc và giải phẫu đường đi

ITA bắt đầu từ mặt dưới của động mạch dưới đòn, thường ở phía sau đoạn gần của tĩnh mạch dưới đòn. Sau khi xuất phát, mạch chạy xuống theo hướng thẳng đứng, nằm sau sụn sườn và cách bờ xương ức một khoảng ổn định, trung bình 1–2 cm. Vị trí này hạn chế nguy cơ tổn thương trực tiếp nhưng vẫn cần lưu ý khi thực hiện thủ thuật đặt ống dẫn lưu màng phổi hoặc chọc hút.

Đường đi của ITA tiếp tục song song với bờ xương ức qua các khoang liên sườn. Đến khoảng khoang liên sườn thứ sáu, mạch chia hai nhánh tận: động mạch thượng vị trên (superior epigastric artery) đi xuống trước thành bụng và động mạch cơ hoành trong (musculophrenic artery) hướng ra ngoài dọc bờ cung sườn. Cách phân nhánh này duy trì sự cấp máu liên tục từ ngực đến bụng trên.

Những mối liên hệ giải phẫu chính của ITA thường được chú ý trong các can thiệp lâm sàng:

  • Nằm sát mặt trong của sụn sườn, dễ bị tổn thương nếu đặt trocar quá sát bờ xương ức.
  • Chạy gần hạch bạch huyết vùng ngực trước, liên quan đến các thủ thuật sinh thiết.
  • Có hệ thống nối mạch phong phú với các nhánh gian sườn sau và động mạch ngực ngoài.

Nhánh bên và vùng cấp máu

Các nhánh bên của ITA có chức năng phân bố máu cho nhiều cấu trúc khác nhau trên thành ngực và trung thất trước. Trong đó, nhóm nhánh gian sườn trước đóng vai trò cấp máu chính cho vùng cơ liên sườn trước và lớp cân mỏng bao phủ. Các nhánh xuyên (perforating branches) xuyên qua cơ và cân để nuôi phần trung tâm của tuyến vú, mang ý nghĩa quan trọng trong phẫu thuật ung thư vú và tái tạo mô.

Tuyến vú nhận máu từ nhiều nguồn, nhưng ITA cung cấp tỷ lệ đáng kể cho vùng trung tâm và phần trong của tuyến. Điều này tạo điều kiện cho việc phát triển các vạt dựa trên nhánh xuyên của ITA trong tạo hình. Ở nam giới, dù tuyến vú nhỏ, nhánh xuyên vẫn có giá trị vì liên quan đến cấp máu cho da vùng trước xương ức.

ITA còn đóng góp vào hệ thống nối mạch phong phú với:

  1. Các nhánh gian sườn sau từ động mạch chủ ngực.
  2. Các nhánh từ động mạch ngực ngoài.
  3. Hệ thống thượng vị thuộc ngã ba mạch ở thành bụng trước.

Biến thể giải phẫu thường gặp

Biến thể giải phẫu của ITA xuất hiện ở một tỷ lệ nhỏ nhưng có ý nghĩa đáng kể trong phẫu thuật lồng ngực và tim. Một số trường hợp ghi nhận mạch xuất phát cao hơn hoặc thấp hơn vị trí điển hình trên động mạch dưới đòn. Sự thay đổi này có thể gây khó khăn khi tách mạch làm cầu nối trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.

Một số biến thể khác liên quan đến đường đi, chẳng hạn như mạch chạy gần bờ xương ức hơn hoặc phân nhánh sớm trước khoang liên sườn thứ sáu. Trong vài trường hợp hiếm, ITA có thể nhân đôi hoặc có nhánh phụ lớn hơn bình thường. Việc biết trước các biến thể giúp giảm nguy cơ chảy máu hoặc tổn thương mạch khi mổ.

Các biến thể thường gặp có thể được phân loại theo bảng sau:

Loại biến thể Mô tả
Biến thể vị trí xuất phát Xuất phát cao/thấp hơn hoặc từ nhánh phụ của động mạch dưới đòn
Biến thể đường đi Đi lệch vào trong hoặc ra ngoài nhiều hơn so với vị trí chuẩn
Biến thể phân nhánh Phân nhánh sớm; có nhánh xuyên lớn bất thường; hiếm khi nhân đôi hoàn toàn

Sinh lý học và vai trò huyết động

Thành mạch của động mạch ngực trong có cấu trúc ổn định với lớp nội mạc mỏng và sự hiện diện của tế bào cơ trơn phân bố đều. Những đặc điểm này giúp mạch duy trì độ đàn hồi tốt, hạn chế quá trình lắng đọng lipid và giảm nguy cơ xơ vữa. Dòng máu trong ITA thường ổn định, ít bị tác động bởi các thay đổi áp lực đột ngột trong lồng ngực, ngay cả khi bệnh nhân thở mạnh hoặc gắng sức. Nhờ vị trí sát xương ức, ITA tránh được các chấn động trực tiếp, giúp duy trì chức năng sinh lý lâu dài.

Tính chất huyết động của ITA thích hợp cho vai trò mạch ghép trong phẫu thuật tim. Dòng chảy của ITA mang tính tự điều hòa tốt nhờ khả năng giãn mạch phụ thuộc nội mô. Điều này cho phép mạch đáp ứng hiệu quả khi nhu cầu máu của cơ tim tăng lên. Một nghiên cứu lâm sàng dài hạn cho thấy ITA có tỷ lệ thông mạch sau 10 năm cao hơn đáng kể so với tĩnh mạch hiển, nhờ thành mạch chống xơ vữa và khả năng thích nghi với dòng chảy cao. Các đặc điểm này giải thích vì sao ITA được đặt ở vị trí ưu tiên trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành hiện nay.

Bảng sau tóm tắt một số đặc tính sinh lý nổi bật:

Đặc điểm Giá trị lâm sàng
Ít xơ vữa Kéo dài tuổi thọ mạch ghép
Độ đàn hồi cao Duy trì dòng chảy ổn định ngay cả khi áp lực biến đổi
Khả năng tự điều hòa Cung cấp máu phù hợp với nhu cầu cơ tim

Ứng dụng trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

Động mạch ngực trong trái (left internal thoracic artery, LITA) được xem là tiêu chuẩn vàng khi thực hiện bắc cầu cho động mạch liên thất trước. Tỷ lệ thông mạch dài hạn vượt trội khiến nhiều trung tâm tim mạch lựa chọn LITA ngay cả trong các ca phức tạp. Mặt khác, động mạch ngực trong phải (RITA) đôi khi được sử dụng bổ sung cho các nhánh khác của hệ mạch vành, nhưng việc dùng cả hai bên cần cân nhắc nguy cơ giảm tưới máu thành ngực.

Quá trình lấy ITA làm cầu nối yêu cầu thao tác tỉ mỉ để bảo tồn lớp nội mạc và tránh co thắt mạch. Nhiều kỹ thuật mổ tim hiện đại áp dụng phương pháp skeletonization, tức bóc tách mạch khỏi mô liên kết xung quanh nhằm tăng chiều dài sử dụng. Kỹ thuật này còn cải thiện tưới máu thành ngực sau mổ vì không làm mất quá nhiều nhánh bên nhỏ của ITA.

Ưu điểm chính khi sử dụng ITA trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành thường bao gồm:

  • Tỷ lệ sống còn sau phẫu thuật cao hơn.
  • Tỷ lệ tái hẹp và tái can thiệp thấp.
  • Khả năng chịu dòng chảy cao và ổn định trong thời gian dài.

Nhiều khuyến cáo quốc tế, trong đó có hướng dẫn từ American Heart Association, xem việc sử dụng LITA cho động mạch liên thất trước như một chỉ định chuẩn. Nghiên cứu và dữ liệu thực hành trên quy mô lớn đều củng cố cho hiệu quả vượt trội của phương pháp này.

Hình ảnh học và kỹ thuật đánh giá

Động mạch ngực trong có thể được quan sát tốt qua nhiều phương pháp hình ảnh học. Siêu âm Doppler là kỹ thuật đơn giản nhưng hữu ích để đánh giá dòng chảy và phát hiện co thắt sau mổ. Trong thực hành tim mạch can thiệp và phẫu thuật tái tạo, CT mạch máu (CTA) là lựa chọn tối ưu để khảo sát toàn bộ đường đi, đường kính, sự phân nhánh và những bất thường liên quan.

Hình ảnh CT đa dãy (MDCT) cho phép tái tạo không gian ba chiều, giúp bác sĩ nhận diện mối liên hệ giữa ITA và các cấu trúc lân cận như sụn sườn, xương ức, hạch bạch huyết và màng phổi. Điều này có giá trị đặc biệt trước các cuộc mổ bắc cầu hoặc sinh thiết vùng trước trung thất. MRI mạch máu cũng có thể được sử dụng khi cần đánh giá mô mềm mà không muốn phơi nhiễm tia X.

Một số tình huống cần khảo sát ITA bằng hình ảnh học:

  1. Đánh giá mạch ghép sau phẫu thuật bắc cầu.
  2. Xác định biến thể trước thủ thuật nội soi lồng ngực.
  3. Khảo sát nguồn chảy khi có chảy máu vùng trước xương ức.

Tổn thương và bệnh lý liên quan

Dù được bảo vệ bởi vị trí giải phẫu, ITA vẫn có thể gặp tổn thương trong một số tình huống. Chấn thương ngực kín đôi khi gây vỡ hoặc rách nhánh bên của mạch, dẫn đến tụ máu sau xương ức. Trong các thủ thuật xâm lấn như đặt trocar hoặc đặt ống dẫn lưu màng phổi, việc đi kim quá sát bờ xương ức có nguy cơ làm thủng ITA. Phẫu thuật viên thường phải xác định rõ vị trí mạch để tránh biến chứng này.

Phình động mạch ITA là bệnh lý hiếm gặp nhưng có thể nguy hiểm khi gây chèn ép hoặc vỡ. Một số trường hợp liên quan đến viêm mạch hệ thống hoặc chấn thương do thủ thuật. Triệu chứng thường không đặc hiệu, đa số được phát hiện tình cờ qua CT ngực. Điều trị có thể bao gồm can thiệp nội mạch hoặc phẫu thuật tùy kích thước và triệu chứng.

Danh sách các bệnh lý liên quan đến ITA có thể gồm:

  • Phình động mạch ngực trong.
  • Tổn thương trong chấn thương ngực hoặc thủ thuật xâm lấn.
  • Viêm mạch gây hẹp hoặc tắc mạch.
  • Thiếu máu thành ngực sau khi dùng cả hai ITA làm graft.

Ý nghĩa trong ghép mô và cấp máu thành ngực

ITA đóng vai trò quan trọng trong phẫu thuật tạo hình, đặc biệt khi tạo vạt dựa trên nhánh xuyên để tái tạo mô vùng ngực và vú. Nhánh xuyên của ITA thường có kích thước đủ lớn để nuôi vạt da-cơ nhỏ đến trung bình, giúp duy trì màu sắc và chức năng mô ghép. Trong điều trị ung thư vú, ITA còn là nguồn cấp máu chính cho nhiều kỹ thuật tái tạo vùng khuyết hổng sau cắt u hoặc cắt tuyến.

Trong phẫu thuật lồng ngực, khả năng cấp máu ổn định của ITA giúp duy trì tưới máu thành ngực, hạn chế nguy cơ hoại tử mô sau mổ. Đây cũng là lý do một số phẫu thuật viên chọn kỹ thuật skeletonization nhằm bảo tồn tối đa các nhánh bên nhỏ, đặc biệt khi bệnh nhân có yếu tố nguy cơ như đái tháo đường hoặc bệnh mạch máu ngoại biên.

Ứng dụng lâm sàng của ITA trong ghép mô thường tập trung vào:

  1. Các vạt dựa trên nhánh xuyên để che phủ khuyết hổng nhỏ.
  2. Các vạt cơ ngực trong cho tái tạo vùng sau xương ức.
  3. Tối ưu tưới máu thành ngực trong phẫu thuật tim có nguy cơ cao.

Kết luận

Động mạch ngực trong là một cấu trúc quan trọng với vai trò giải phẫu, sinh lý và lâm sàng rộng. Mạch không chỉ duy trì tưới máu thành ngực và tuyến vú mà còn giữ vị trí chủ chốt trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành và tạo hình. Nhận diện đường đi, biến thể và đặc tính huyết động của ITA giúp tối ưu hóa kết quả điều trị và giảm nguy cơ biến chứng trong nhiều chuyên ngành.

Tài liệu tham khảo

  1. Reddy S., et al. Internal Thoracic Artery. StatPearls. NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK537279/
  2. American Heart Association. 2021 Coronary Artery Revascularization Guidelines. https://www.ahajournals.org/doi/10.1161/CIR.0000000000001017
  3. Radiopaedia.org. Internal thoracic artery. https://radiopaedia.org/articles/internal-thoracic-artery
  4. He G.W. Arterial Grafts in Coronary Artery Bypass Surgery. Journal of Cardiac Surgery.

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề động mạch ngực trong:

Sử dụng hai động mạch ngực trong làm tất cả các cầu nối động mạch vành tại viện Tim TP. Hồ Chí Minh: Kết quả dài hạn
Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam - - 2022
Mục tiêu: đánh giá kết quả dài hạn của phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (BCĐMV) đơn thuần sử dụng cả hai động mạch ngực trong (ĐMNT) làm toàn bộ cầu nối. Phương pháp: nghiên cứu quan sát theo dõi dọc trên nhóm bệnh nhân (BN) được phẫu thuật BCĐMV đơn thuần chỉ bằng 2 ĐMNT trong giai đoạn 2008-2017 tại Viện Tim Thành phố HCM. Kết quả: tổng số BN là 246 với tuổi trung bình: 61 ± 9,1 năm. Nam giới c... hiện toàn bộ
#Bắc cầu ĐMV #Động mạch ngực trong #Toàn bộ cầu nối động mạch #Thông tim can thiệp
Lựa chọn bó mạch nhận trong tạo hình vú tức thì sau cắt bỏ tuyến vú do ung thư bằng vạt nhánh xuyên động mạch thượng vị sâu dưới
Tạp chí Nghiên cứu Y học - - 2022
Nghiên cứu được tiến hành nhằm nhận xét những ưu, nhược điểm khi sử dụng bó mạch vú trong (IMVs: internal mammary vessels) và ngực lưng (TDVs: Thoracodorsal vessels) là mạch nhận trong tạo hình vú tức thì sau cắt bỏ tuyến vú toàn bộ do ung thư bằng vạt nhánh xuyên động mạch thượng vị sâu dưới (D.I.E.P) và đưa ra quan điểm của nhóm tác giả về việc lựa chọn một trong hai bó mạch này. 29 bệnh nhân đư... hiện toàn bộ
#Vạt mạch xuyên động mạch thượng vị sâu dưới #tạo hình vú tức thì #mạch vú trong #mạch ngực lưng.
BẤT THƯỜNG HỒI LƯU TĨNH MẠCH PHỔI BÁN PHẦN VÀ BIẾN THỂ GIẢI PHẪU ĐỘNG MẠCH NGỰC TRONG PHẢI: BÁO CÁO TRƯỜNG HỢP LÂM SÀNG VÀ TRA CỨU Y VĂN
Tạp chí Điện quang & Y học hạt nhân Việt Nam - Số 56 - Trang 88-93 - 2025
Chúng tôi báo cáo một trường hợp bệnh nhân nữ 56 tuổi có bất thường tĩnh mạch phổi bán phần bên phải đổ về tĩnh mạch chủ dưới kết hợp với biến thể giải phẫu của động mạch ngực trong phải có chia nhánh tới thùy dưới phổi phải và vách liên thất sau; được chụp X quang phổi và Cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch tại khoa Chẩn đoán hình ảnh, bệnh viện Vinmec Đà Nẵng. Qua trường ... hiện toàn bộ
#bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi bán phần #biến thể giải phẫu động mạch ngực trong
Giải trình tự exome xác định các yếu tố di truyền có khả năng điều chỉnh mức độ nghiêm trọng của phình động mạch chủ ngực có triệu chứng và gia đình Dịch bởi AI
Journal of Cardiovascular Translational Research - Tập 10 - Trang 423-432 - 2017
Phình động mạch chủ ngực (TAA) là một bệnh di truyền có nguy cơ cao dẫn đến tách động mạch chủ. Việc xác định các yếu tố di truyền điều chỉnh khả năng thâm nhập và thể hiện là rất quan trọng để cải thiện dự đoán lâm sàng. Giải trình tự exome đã được thực hiện trên 27 đối tượng mắc TAA có triệu chứng hoặc có tính chất gia đình với các kiểu hình cực đoan (15 người bị TAA nặng; 12 người có TAA nhẹ ho... hiện toàn bộ
#phình động mạch chủ ngực #di truyền #tách động mạch chủ #giải trình tự exome #COL15A1
Quang phổ hồng ngoại gần để đánh giá không xâm lấn tình trạng thiếu máu thành ngực ngay sau khi thu hoạch động mạch ngực trong trái Dịch bởi AI
General Thoracic and Cardiovascular Surgery - Tập 56 - Trang 281-287 - 2008
Các kết luận về việc lưu lượng máu vùng ức được bảo tồn hay giảm sau khi thu hoạch động mạch ngực trong (ITA) để phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) vẫn còn gây tranh cãi, đặc biệt là ở bệnh nhân tiểu đường. Chúng tôi đã nghiên cứu cung cấp máu cho thành ngực một cách không xâm lấn bằng cách sử dụng quang phổ hồng ngoại gần (NIRS) ngay sau khi thực hiện CABG. Nhóm nghiên cứu gồm 30 bệnh nhân ... hiện toàn bộ
#quang phổ hồng ngoại gần #đánh giá không xâm lấn #thiếu máu thành ngực #động mạch ngực trong trái #phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
Tình hình sử dụng tài nguyên y tế ở những bệnh nhân nhận được xét nghiệm không xâm lấn cho bệnh động mạch vành trong cơ sở ngoại trú: Một nghiên cứu đoàn hệ phản ánh xu hướng thực hành hàng ngày Dịch bởi AI
Journal of Nuclear Cardiology - Tập 29 - Trang 1776-1787 - 2021
Chẩn đoán chính xác và sớm cùng với việc khởi đầu điều trị thích hợp là trung tâm trong việc giảm thiểu gánh nặng lâm sàng của bệnh động mạch vành (CAD); tuy nhiên, dữ liệu thực tế liên quan đến việc sử dụng tài nguyên y tế (HCRU) liên quan đến việc xét nghiệm CAD còn thiếu. Sử dụng phân tích cơ sở dữ liệu hồi cứu không can thiệp, bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên, những người đã thực hiện xét nghiệm c... hiện toàn bộ
#bệnh động mạch vành #chẩn đoán không xâm lấn #tài nguyên y tế #đau ngực #chăm sóc sức khỏe
Thủng vách ngăn tâm thất muộn do tắc nghẽn nhánh tối thiểu trong quá trình đặt stent động mạch vành Dịch bởi AI
Cardiovascular Intervention and Therapeutics - Tập 28 - Trang 383-387 - 2013
Một bà cụ 75 tuổi được nhập viện với triệu chứng đau ngực khi gắng sức ổn định. Hình ảnh chụp động mạch vành cho thấy có 90% tắc nghẽn ở động mạch vành trước trái và đã thực hiện đặt stent thành công. Ba tháng sau, một tiếng thổi tâm thu mới được nghe thấy. Chụp cắt lớp vi tính cho thấy có hiện tượng thủng vách ngăn tâm thất. Hình ảnh chụp động mạch vành ngay sau khi đặt stent cho thấy nhánh vách ... hiện toàn bộ
#thủng vách ngăn tâm thất #tắc nghẽn nhánh tối thiểu #đặt stent động mạch vành #triệu chứng đau ngực #chụp động mạch vành
22. NGHIÊN CỨU SO SÁNH ĐẶC ĐIỂM MÔ HỌC ĐỘNG MẠCH NGỰC TRONG VÀ CÁC ĐỘNG MẠCH CÓ THỂ DÙNG BẮC CẦU ĐỘNG MẠCH VÀNH TRÊN XÁC NGƯỜI VIỆT NAM TRƯỞNG THÀNH
Tạp chí Y học Cộng đồng - Tập 65 Số CD2 - Trang - 2024
Mục tiêu nghiên cứu: - Mô tả bề dày các lớp áo, tỷ lệ tăng sinh nội mạc, mức độ xơ vữa của động mạch ngực trong, động mạch quay, động mạch vị mạc nối phải, động mạch thượng vị dưới. - So sánh đặc điểm mô học của các động mạch ngực trong, động mạch quay, động mạch vị mạc nối phải và động mạch thượng vị dưới. Phương pháp: Nghiên cứu mô tả hàng loạt ca, chọn mẫu thuận tiện. Mỗi động mạch nghiên cứu đ... hiện toàn bộ
#Động mạch ngực trong #động mạch quay #động mạch vị mạc nối phải #mô học.
Thuyên tắc cuộn (coil embolization) trong điều trị tụ máu động mạch chủ ngực kèm theo giả phình mạch động mạch nhánh – báo cáo một ca bệnh Dịch bởi AI
CVIR Endovascular - Tập 3 - Trang 1-4 - 2020
Tụ máu động mạch chủ ngực kèm theo giả phình mạch động mạch nhánh là một biến chứng rất hiếm gặp của chấn thương ngực do tác động mạnh. Phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho loại chấn thương này là đặt stent động mạch chủ. Chúng tôi trình bày một trường hợp trong đó tụ máu động mạch chủ ngực có giả phình mạch động mạch nhánh được điều trị bằng thuyên tắc cuộn thay vì sử dụng stent. Thuyên tắc cuộn c... hiện toàn bộ
#tụ máu động mạch chủ ngực #giả phình mạch động mạch nhánh #thuyên tắc cuộn #điều trị chấn thương #biến chứng.
Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân trong phẫu thuật thay van động mạch chủ ít xâm lấn qua đường mở ngực trước phải dựa trên hình ảnh chụp cắt lớp vi tính
TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 - - 2021
Mục tiêu: Đáng giá các tiêu chí lựa chọn bệnh trong phẫu thuật thay van động mạch chủ ít xâm lấn qua đường mở ngực trước phải dựa trên hình ảnh chụp cắt lớp vi tính (CT). Đối tượng và phương pháp: Thu thập hình ảnh CT động mạch chủ (ĐMC) của 14 bệnh nhân được phẫu thuật thay van ĐMC qua đường mở ngực trước phải tại Bệnh viện Tim Hà Nội từ tháng 10 năm 2019 đến tháng 6 năm 2020. Phân tích một số đặ... hiện toàn bộ
#Phẫu thuật thay van động mạch chủ ít xâm lấn #phẫu thuật thay van động mạch chủ ít xâm lấn qua đường mở ngực trước phải.
Tổng số: 14   
  • 1
  • 2